Bảng giá cuộc gọi quốc tế 2018-02-13T10:52:02+00:00

Bảng giá cuộc gọi quốc tế

Áo1.80 Kč/phút 1.60 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 1.80 Kč/phút
Ba Lan1.80 Kč/phút 1.60 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 1.80 Kč/phút
Đức1.80 Kč/phút 1.60 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 1.80 Kč/phút
Slovakia1.80 Kč/phút 1.60 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 1.80 Kč/phút
Việt Nam2.50 Kč/phút 1.80 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 2.50 Kč/phút
Bulgaria2.50 Kč/phút 2.30 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 2.50 Kč/phút
Trung Quốc2.50 Kč/phút 1.60 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 2.50 Kč/phút
Romania3.50 Kč/phút 2.80 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 3.50 Kč/phút
Nga4.50 Kč/phút 4.10 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 4.50 Kč/phút
Ukraina4.50 Kč/phút 4.50 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 4.50 Kč/phút
Andorra, Angola, Netherlands Antilles, Argentina, Bahamas, Bahrain, Bangladesh, Belgium, Bermuda, Brazil, Brunei Darussalam, Croatia, Denmark, Egypt, Estonia, Philippines, Finland, France, Gibraltar, Guadeloupe, Guam, Guatemala, Guernsey, French Guiana, Hong Kong, India, Iran, Ireland, Iceland, Italy, Israel, Japan, Yemen, South Africa, Jordan, Cambodia, Canada, The Caribbean, Colombia, South Korea, Costa Rica, Kuwait, Cyprus, Laos, Lithuania, Latvia, Luxembourg, Hungary, Malaysia, Malta, Northern Mariana Islands, Martinique, Mauritius, Mayotte, Mexico, Mongolia, Namibia, Nepal, Nigeria, Netherlands, Norway, New Caledonia, New Zealand, Pakistan, Palestine, Paraguay, Puerto Rico, Portugal, Greece, Reunion, El Salvador, Saudi Arabia, Singapore, Slovenia, Spain, United Arab Emirates, Sri Lanka, Swaziland, Sweden, Syria, Taiwan, Thailand, Turkey, Uruguay, USA, Uzbekistan, United Kingdom, Venezuela5.00 Kč/phút 5.00 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 5.00 Kč/phút
American Samoa, Australia, Bhutan, Dominican Republic, Faroe Islands, Fiji, Hawaii, Honduras, Indonesia, Cayman Islands, Kazakhstan, Lebanon, Macau, Panama, Virgin Islands U.S., Sudan, Trinidad and Tobago, Turkmenistan5.00 Kč/phút 5.00 Kč/phút 5.00 Kč/phút
Anguilla, Jersey, The Caribbean, Qatar, Mozambique, Nicaragua, Isle of Man, Virgin Islands British, Peru, Rwanda, Switzerland10.00 Kč/phút 10.00 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 10.00 Kč/phút
Afghanistan, Albania, Algeria, Antigua and Barbuda, Armenia, Aruba, Azerbaijan, Barbados, Myanmar (Barma), Belize, Belarus, Benin, Bolivia, Bosnia and Herzegovina, Botswana, Burkina Faso, Montenegro, Dominica, Djibouti, Ecuador, Eritrea, Ethiopia, Ghana, Grenada, Georgia, Guyana, Haiti, Iraq, Jamaica, Cape Verde, Kenya, Kosovo, Kyrgyzstan, Libya, Macedonia, Malawi, Mali, Morocco, Marshall Islands, Moldova, Monaco, Oman, Papua new Guinea, French Polynesia, Equatorial Guinea, Senegal, Serbia, Suriname, St. Lucia, St. Kitts and Nevis, St. Vincent and Grenadines, Tajikistan, Tanzania, Turks and Caicos Islands, Uganda10.00 Kč/phút 10.00 Kč/phút 10.00 Kč/phút
Liechtenstein, Madagascar, Montserrat, Niger, San Marino20.00 Kč/phút 20.00 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 20.00 Kč/phút
Burundi, Chad, Chile, Cook Islands, Gabon, Gambia, Greenland, Guinea, Guinea Bissau, Cameroon, Comoros, Congo, Cuba, Lesotho, Liberia, Mauritania, Micronesia, Palau, Ivory Cost, St. Pierre and Miquelon, Western Samoa, Seychelles, Sierra Leone, Somalia, Central African Republic, Togo, Tonga, Tunisia, Vanuatu, East Timor, Wake Island, Wallis and Futuna Islands, Zambia, Zimbabwe20.00 Kč/phút 20.00 Kč/phút 20.00 Kč/phút
Niue, Sao Tome and Principe50.00 Kč/phút 50.00 Kč/phút 150 phút miễn phí, sau đó gọi 50.00 Kč/phút
Ascension, Australian Territories, Diego Garcia, Falkland Islands, Kiribati, North Korea, Maldives, Nauru, Solomon Islands, St. Helena, Tokelau, Tuvalu50.00 Kč/phút 50.00 Kč/phút 50.00 Kč/phút


  • Giá 60+60 – Bắt đầu của mỗi phút được tính cho cả phút
  • Mức giá được tính bằng Kč/phút, đã bao gồm thuế GTGT.